Bánh xe dẫn động thẳng đứng không có hệ thống lái – Vertical Drive Wheel without Steering
Bánh xe dẫn động dọc không lái (Vertical Drive Wheel without Steering) là dòng bánh xe dẫn động chuyên dụng cho xe AGV, robot tự hành và thiết bị công nghiệp, tập trung vào chuyển động tiến – lùi chính xác, không tích hợp chức năng lái.
Khác với các bánh xe dẫn động thông thường, những bánh xe này không có hệ thống lái nhưng lại vượt trội về khả năng chịu tải và độ ổn định, lý tưởng cho các môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe
Cam kết từ TEKSAN:
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội
✅ Số lượng tồn kho lớn, giao hàng nhanh toàn quốc
✅ Tiên phong về giá cả, đem đến sản phẩm tốt nhất cho bạn
✅ Dịch vụ bảo hành 24/7, nhanh chóng, chuyên nghiệp
✅ Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, tận tình hết mình vì khách hàng
🔹 Giới thiệu chung
Bánh xe dẫn động dọc không lái (Vertical Drive Wheel without Steering) được thiết kế để tối ưu chuyển động tuyến tính (forward/backward), đảm bảo độ chính xác cao và độ ổn định vượt trội trong quá trình vận hành. Sản phẩm sử dụng vật liệu hiệu suất cao kết hợp quy trình sản xuất tiên tiến, giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống AGV, robot công nghiệp, xe vận chuyển tự động trong nhà máy.
🔹 Đặc điểm nổi bật
- Cấu trúc truyền động bánh răng côn (Bevel gear)
- Thiết kế nhỏ gọn
- Độ ồn thấp
- Mô-men xoắn đầu ra lớn
- Đa dạng dòng sản phẩm theo đường kính bánh xe
- Các series: 150 / 230 / 250 / 310 / 343 / 406 / 457 / 470 mm
- Phù hợp nhiều ứng dụng khác nhau
- Khả năng chịu tải lớn
- Tải trọng: từ 1500kg đến 6500kg
- Dải điện áp rộng
- Từ 12V – 96V
- Không tích hợp chức năng lái (steering)
- Tùy chọn vật liệu bánh xe
- Polyurethane (PU)
- Cao su (Rubber)
- Tùy chọn động cơ linh hoạt
- DC chổi than
- AC không đồng bộ
- Servo nam châm vĩnh cửu
- Công suất từ 400W – 16KW
- Tùy chọn phụ kiện mở rộng
- Lò xo giảm chấn
- Công tắc hành trình
- Encoder (incremental/absolute)
- Chiết áp (potentiometer)
- Và các thành phần khác
- Tùy biến theo yêu cầu đặc biệt
- Phiên bản chống cháy nổ
- Phiên bản nhiệt độ thấp
- Phiên bản chống nước/bụi tiêu chuẩn IP cao

Thông số kỹ thuật (Parameter / Specification)
| Series | Voltage (V) | Power (W) | Current (A) | Speed (RPM) | Torque (Nm) | Ratio | Output (Nm) | Max Torque | Load (Kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLT-230 | 24 | 1.500 | 76 | 2.590 | 5.5 | 30 | 108 | 300 | 1.500 |
| 24 | 1.500 | 76.2 | 3.200 | 4.5 | 30 | 108 | 300 | 1.500 | |
| 24 | 1.500 | 76.2 | 3.200 | 4.5 | 30 | 108 | 300 | 1.500 | |
| 48 | 1.500 | 34 | 2.500 | 5.73 | 30 | 145 | 365 | 1.500 | |
| PLT-250 | 24 | 1.600 | 100 | 2.400 | 6.4 | 19 | 103 | 260 | 1.800 |
| 24 | 1.600 | 100 | 2.400 | 6.4 | 19 | 98.6 | 260 | 1.800 | |
| 48 | 1.600 | 35 | 2.500 | 6.11 | 19 | 163 | 246 | 1.800 | |
| 48 | 2.500 | 63 | 2.500 | 9.55 | 19 | 145 | 450 | 1.800 | |
| PLT-310 | 24 | 3.000 | 137 | 2.500 | 11.46 | 23 | 224 | 650 | 2.200 |
| 48 | 3.000 | 68 | 2.500 | 11.5 | 23 | 224 | 650 | 2.200 | |
| PLT-406 | 48 | 8.000 | 207 | 1.420 | 54 | 24 | 1.054 | 2.592 | 6.000 |
| PLT-457 | 80 | 10.000 | 142 | 1.200 | 85 | 23.32 | 1.684 | 4.507 | 6.500 |
| PLT-470 | 80 | 10.000 | 142 | 1.200 | 85 | 23.32 | 1.684 | 4.507 | 6.500 |

Products 3D drawings
- PLT230P152A32-30-1V-M-Tovica
- PLT250P252A30-19-2V-B(1)
- PLT310P302A30-23-1V
- PLT406P802S15-22-2V-A
- PLT-457P103AP12-25-3V_
- PLT-470P103AP12-25-4V(1)
Products PDF drawing

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.