Xích Nhựa Hanshin HSP
Xích cuốn cáp nhựa HSP – Thiết kế nắp đóng mở tiện lợi, chất liệu nhựa kỹ thuật siêu bền độc quyền từ HSC, đáp ứng đa dạng nhu cầu tự động hóa.
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội
✅ Tiên phong về giá cả, đem đến sản phẩm tốt nhất cho bạn
✅ Dịch vụ bảo hành 24/7, nhanh chóng, chuyên nghiệp
✅ Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, tận tình hết mình vì khách hàng
📞 Hotline/Zalo: 0903.226.986 – 0906.662.632 – 0978.968.232
🌐 Website: www.teksan.vn
📧 Email: sales@teksan.vn
Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ tốt nhất!
XÍCH CUỐN CÁP NHỰA HSP (HSP TYPE ROBOCHAINS)

1. Tổng quan sản phẩm & Ứng dụng (HSP Application) Xích cuốn cáp dòng HSP được sản xuất bằng vật liệu nhựa kỹ thuật (Engineering Plastic) siêu bền, được nghiên cứu và phát triển độc quyền bởi HSC.
Điểm nổi bật nhất của dòng sản phẩm này là thiết kế nắp bảo vệ có thể đóng mở dễ dàng (cover lead), giúp việc luồn và lắp ráp hệ thống dây cáp, ống dẫn trở nên vô cùng nhanh chóng và thuận tiện.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong hàng loạt các ngành công nghiệp mũi nhọn:
Tự động hóa nhà máy (Factory automation)
Máy chế biến gỗ (Wood work machine)
Máy chế biến thực phẩm (Food processing)
Robot gắp và xuất hàng (Grabbing-and-extracting robot)
Máy móc ngành dệt may (Fabric machine)
Xe chuyên dụng và Công nghiệp ô tô (Special purpose vehicle, Automobile industry)
Thiết bị y tế (Medical machine)
Trung tâm gia công CNC (Machining center) và các máy móc liên quan đến máy tính.
Nhà sản xuất cung cấp dải model vô cùng đa dạng với hơn 150 loại khác nhau (từ HSP 0120-7E đến HSP 0665-B150), đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu kích thước của khách hàng.
- HSP 0120-7E
- HSP 0120-13E
- HSP 0130-1N
- HSP 0130-1BN
- HSP 0130-2
- HSP 0130-2B
- HSP 0180-1N
- HSP 0180-1BN
(HSP 0180-15) - HSP 0180-2BN
- HSP 0180-3B
- HSP 0180-4BN
- HSP 0180-50
- HSP 020S
- HSP 0200-1E
- HSP 0250-20
- HSP 0250-35
- HSP 0300-1B
- HSP 0320-1BN
- HSP 0320-24
(HSP 0320-2BN) - HSP 0320-35B
- HSP 0320-50
(HSP 0320-3BN) - HSP 0350-1B
- HSP 0350-2B
- HSP 0350-2BW
- HSP 0450-1B
- HSP 0450-1BN
- HSP 0450-2B
- HSP 0450-2BN
- HSP 0450-3BN
- HSP 0450-4BN
- HSP 0625-1BN
- HSP 0625-2BN
- HSP 0625-150
- HSP 0555-B125
- HSP 0665-B150
- HSP 0550-1BN
2. Đặc tính kỹ thuật & Thông số vật liệu (Features & Properties)
Đặc điểm nổi bật (HSP Features):
Thiết kế nắp đậy thông minh giúp việc lắp đặt cáp và ống dẫn dễ dàng.
Trọng lượng nhẹ, hỗ trợ hệ thống chuyển động nhanh chóng và linh hoạt.
Hệ thống vách ngăn (Divider) có thể điều chỉnh vị trí tùy ý.
Sản xuất sẵn 150 model tiêu chuẩn và có thể đặt hàng thiết kế riêng biệt (Special orders) theo yêu cầu đặc thù của dự án.
Thông số kỹ thuật chi tiết (HSP Properties):
Tốc độ di chuyển tối đa: Dưới 180m/phút.
Đường kính cáp/ống tối đa: Dưới 36mm.
Nhiệt độ hoạt động: -25°C đến 100°C.
Lực căng (Tension): 190 N/mm² (môi trường khô) / 120 N/mm² (môi trường ẩm).
Độ co giãn (Stretch): 4% (môi trường khô) / 6% (môi trường ẩm).
Độ đàn hồi (Elasticity): 10,000 N/mm² (môi trường khô) / 7,000 N/mm² (môi trường ẩm).
Hệ số ma sát trượt: 0.4 (không cần bôi trơn).
Màu sắc cơ bản: Đen (Black).
Vật liệu: Nhựa kỹ thuật cao cấp (Engineering Plastic).
3. Cấu trúc & Vận hành (HSP Operation & Structure) Thiết kế mở nắp của dòng HSP không chỉ mang lại sự tiện lợi trong quá trình thi công, bảo dưỡng mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ cao (good appearance), giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình vận hành (less noise). Đặc biệt, từ dòng HSP 0450-1BN trở lên sẽ được tích hợp khả năng lắp đặt thêm vách ngăn (divider), cực kỳ hữu ích cho các hệ thống máy móc điện tử, trung tâm gia công cần phân tách nhiều đường cáp tín hiệu và ống khí.
Cấu trúc lắp ráp cơ bản gồm:
Nắp đậy (Cover): Dễ dàng cạy mở để đặt dây cáp.
Vách ngăn (Divider): Giữ khoảng cách an toàn giữa các sợi cáp.
Gá cố định (Fixed End Bracket): Bắt chặt vào phần tĩnh của thiết bị.
Gá di động (Moving End Bracket): Gắn vào phần chuyển động của máy (trục X, Y, Z…).
Biểu đồ khả năng chịu tải (Capability Graph) thể hiện rõ mối tương quan giữa chiều dài nhịp không đỡ (Free span length), trọng lượng cáp/ống và hành trình di chuyển (Moving stroke), giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn đúng model.

Structure

Capability Graph (HSP)
4. Khả năng lắp đặt linh hoạt (Application Example) Với cấu trúc liên kết vững chắc, xích nhựa HSP hỗ trợ lên tới 16 kiểu cấu hình lắp đặt khác nhau (như mô tả trong hình minh họa), bao gồm:
Chuyển động tịnh tiến ngang truyền thống.
Lắp đặt trượt dọc, treo đứng trên tường hoặc trục Z.
Chuyển động ziczac, chạy cong.
Lắp đặt song song hoặc lồng ghép 2 dải xích ngược chiều nhau, tối ưu hóa không gian cho các hệ thống máy móc phức tạp và Robot công nghiệp.

Application example

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.