Xích Nhựa Hanshin HSS
Xích cuốn cáp HSS Type – Thiết kế tối giản thanh ngang, dễ dàng tháo lắp cáp, linh hoạt cho môi trường công nghiệp nặng.
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội
✅ Tiên phong về giá cả, đem đến sản phẩm tốt nhất cho bạn
✅ Dịch vụ bảo hành 24/7, nhanh chóng, chuyên nghiệp
✅ Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, tận tình hết mình vì khách hàng
📞 Hotline/Zalo: 0903.226.986 – 0906.662.632 – 0978.968.232
🌐 Website: www.teksan.vn
📧 Email: sales@teksan.vn
Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ tốt nhất!
XÍCH CUỐN CÁP HSS (HSS TYPE ROBOCHAINS)

1. Tổng quan & Ứng dụng (HSS Operation & Application)
Dòng xích cuốn cáp HSS chia sẻ chung thiết kế mắt xích (plate) với dòng HS, tuy nhiên phần giá đỡ (supporter) lại hoàn toàn khác biệt.
Sản phẩm được thiết kế nhằm giúp việc tháo lắp cáp và ống dẫn trở nên dễ dàng thông qua việc loại bỏ thanh ngang (bar) của giá đỡ.
Trong các môi trường ẩm ướt, các mắt xích (plates) có thể được chế tạo bằng thép không gỉ (stainless steel) để chống ăn mòn.
Ứng dụng thực tế: Dòng HSS được ứng dụng mạnh mẽ trong công nghiệp gang thép, trung tâm gia công, máy băng tải, công nghiệp ô tô, các cơ sở nhà máy công nghiệp và hầu hết các ứng dụng công nghiệp khác.
Lưu ý quan trọng: Dòng HSS là sản phẩm được làm theo yêu cầu (custom made). Khách hàng vui lòng trao đổi chi tiết với người phụ trách trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.
2. Đặc điểm nổi bật (HSS Features)
Thao tác thực hiện nhanh chóng và dễ dàng khi lắp ráp hoặc tháo dỡ dây cáp và ống dẫn.
Vách ngăn (divider) có thể di chuyển, cung cấp thêm sự linh hoạt trong việc sắp xếp không gian.
Các bộ phận giá đỡ (supporter parts) được tiêu chuẩn hóa rất tốt nhằm cắt giảm thời gian giao hàng.
Những trọng lượng không cần thiết trên thân xích đã được loại bỏ để tối ưu hiệu suất.
Nhà sản xuất cung cấp đa dạng lên tới 25 model khác nhau.
Các model tiêu chuẩn bao gồm: HSS 070, HSS 095, HSS 130, HSS 180, và HSS 250.
3. Thông số kỹ thuật (HSS Properties)
Vận tốc di chuyển (Moving Velocity): Đạt mức dưới 60m/phút.
Đường kính cáp/ống dẫn (Diameter of Cable Hose): Nhỏ hơn 80mm.
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): Hoạt động ổn định từ -25°C đến 100°C.
Màu sắc cơ bản: Phủ kẽm trắng (White Zinc Coating).
Vật liệu: Được chế tạo từ thép S45CM-S, Nhôm (Aluminum), và Nhựa kỹ thuật (Engineering Plastic).
Vách ngăn (Dividers): Được làm từ vật liệu nhựa kỹ thuật linh hoạt di chuyển để chứa vừa vặn các đường kính cáp và ống dẫn khác nhau.
4. Cấu trúc & Biểu đồ khả năng chịu tải (Structure & Capability)
Cấu trúc lắp ráp (Structure): Hệ thống bao gồm các thành phần cơ khí liên kết chặt chẽ như Gá di động (Moving End Bracket), Mắt xích (Link Plate), Thanh ngang (Bar), Thanh giằng chốt (End Stay), Vách ngăn (Divider), Chốt (Pin), Vòng phe (Snap Ring) và Gá cố định (Fixed End Bracket).

- Biểu đồ khả năng (Capability Graph): Biểu đồ cung cấp giới hạn làm việc an toàn, thể hiện tương quan giữa trọng lượng cáp/ống (tính bằng kg/m) với chiều dài nhịp tự do (Free span length) và hành trình di chuyển (Moving stroke) cho toàn bộ các model HSS070, HSS095, HSS130, HSS180, và HSS250.

5. Đa dạng kiểu lắp đặt (Installation Types) Nhằm tối ưu hóa cho không gian và cơ chế vận hành đa dạng của máy móc, dòng HSS hỗ trợ rất nhiều phương án lắp đặt, bao gồm:
Kiểu tiêu chuẩn (Standard Type) và Kiểu kết hợp (Combination Type).
Lắp đặt phương dọc (Vertical Type A & B) và Lắp phương nằm (Bed Type).
Kiểu che chắn phoi (Chip Cover Type) và Truyền động nhông xích (Sprocket Type).
Lắp đặt cuộn cong (Bend Drum Type H & V).
Lắp đặt sử dụng con lăn đỡ hông (Side Roller Type / Free Side Roller Type).
Lắp ráp tầng kép (Double Type A & B).

6. Kích thước hệ thống Con lăn hỗ trợ (Dimension of Support Roller)
Để đáp ứng các hành trình siêu dài, hệ thống có thể kết hợp với con lăn hỗ trợ (Support roller), bệ đỡ (Stand) và bộ gối (Pillow unit) được bắt bằng bulong M12.
Các thông số kích thước (U, V, W, F, Y, Z, ØG, X) đều được nhà sản xuất tiêu chuẩn hóa chính xác, tương ứng với kích thước dây xích từ HS070/HSS070 đến HS250/HSS250.
Bán kính uốn cong tối thiểu (Min. Bending Radius R) được quy định dao động từ 125mm đến 350mm tùy thuộc vào kích cỡ model được chọn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.