Xích Nhựa Hanshin HSSP
Xích cuốn cáp HSSP là dòng sản phẩm được sản xuất từ nhựa kỹ thuật siêu bền, độc quyền bởi thương hiệu HSC.
Với chất liệu nhựa kỹ thuật chuyên dụng, sản phẩm giúp giảm thiểu tối đa trọng lượng, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng có hành trình dài (long stroke).
Phần giá đỡ cáp và ống dẫn được làm bằng nhựa kỹ thuật hoặc nhôm để tối ưu hóa trọng lượng, đóng góp tích cực vào hiệu suất của các hành trình dài.
Sản phẩm ứng dụng rộng rãi trong các trung tâm gia công, máy băng tải, công nghiệp ô tô, cơ sở nhà máy, máy hàn tự động và robot công nghiệp.
Đây là giải pháp dẫn hướng và bảo vệ cáp hoàn hảo, đảm bảo sự bền bỉ cho các hệ thống tự động hóa.
✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội
✅ Tiên phong về giá cả, đem đến sản phẩm tốt nhất cho bạn
✅ Dịch vụ bảo hành 24/7, nhanh chóng, chuyên nghiệp
✅ Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, tận tình hết mình vì khách hàng
📞 Hotline/Zalo: 0903.226.986 – 0906.662.632 – 0978.968.232
🌐 Website: www.teksan.vn
📧 Email: sales@teksan.vn
Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ tốt nhất!
XÍCH CUỐN CÁP HSSP (HSSP TYPE ROBOCHAINS)

1. Ứng dụng thực tế (HSSP Application) Xích nhựa cuốn cáp HSSP được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các ứng dụng có hành trình di chuyển dài (long stroke). Dòng sản phẩm này cực kỳ phù hợp để sử dụng trong các hệ thống:
Trung tâm gia công CNC (Machining center).
Hệ thống máy băng tải (Conveying machine).
Ngành công nghiệp ô tô (Automobile industry).
Các cơ sở nhà máy công nghiệp (Industrial plant facility).
Máy hàn tự động (Automatic soldering machine).
Robot công nghiệp (Industrial robot) và nhiều ứng dụng khác.
Các model tiêu chuẩn hiện có trong e-catalog bao gồm: HSSP 070N, HSSP 070NS, HSSP 095N, HSSP 095NS, HSSP 100, HSSP 100S, HSSP 130, HSSP 130S.
2. Đặc điểm nổi bật (HSSP Features & Properties) Dựa trên thông số từ nhà sản xuất, dòng HSSP mang những đặc tính ưu việt sau:
Được làm từ nhựa kỹ thuật nhằm làm nhẹ trọng lượng, ứng dụng tốt cho các hành trình dài.
Vách ngăn (dividers) có thể điều chỉnh vị trí một cách dễ dàng.
Nắp đậy bên hông và thanh trượt có thể gắn vào mắt xích (link plate) để hỗ trợ chuyển động hành trình dài.
Sở hữu trọng lượng nhẹ, tạo ra ít tiếng ồn và rất dễ dàng trong việc xử lý, lắp đặt.
Phần gá đỡ cáp/ống được làm từ nhựa kỹ thuật hoặc nhôm để tối ưu hóa trọng lượng.
Nhà sản xuất cung cấp đa dạng lên tới 30 model khác nhau cho dòng sản phẩm này.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (HSSP Properties)
Tốc độ di chuyển (Moving Velocity): Dưới 120m/phút.
Đường kính cáp/ống dẫn (Diameter of Cable Hose): Nhỏ hơn 63mm.
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): -25°C đến 100°C.
Lực căng (Tension): 190 N/mm² (trong môi trường khô) và 120 N/mm² (trong môi trường ẩm).
Độ co giãn (Stretch): 4% (trong môi trường khô) và 6% (trong môi trường ẩm).
Độ đàn hồi (Elasticity): 10000 N/mm² (môi trường khô) và 7000 N/mm² (môi trường ẩm).
Hệ số ma sát trượt (Sliding Friction): 0.4 (không cần bôi trơn).
Màu sắc cơ bản (Basic Color): Lớp phủ kẽm trắng (White Zinc Coating).
Vật liệu (Material): Nhựa kỹ thuật (Engineering Plastic) và Nhôm (Aluminum).
4. Cấu trúc và Khả năng chịu tải (Structure & Capability Graph)
Cấu trúc lắp ráp (Structure): Hệ thống bao gồm các thành phần chính như Gá cố định (Fixed End Bracket), Gá di động (Moving End Bracket), Mắt xích (Link Plate), Thanh ngang (Bar), và Vách ngăn (Divider).
Biểu đồ khả năng (Capability Graph): Biểu đồ thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa Trọng lượng cáp/ống dẫn (Cables/hoses weight tính bằng kg/m), Chiều dài nhịp tự do (Free span length tính bằng m), và Hành trình di chuyển (Moving stroke tính bằng m). Các model như HSSP 130, HSSP 095N và HSSP 070 / 070N đều có các đường giới hạn tải trọng tương ứng giúp người dùng dễ dàng tính toán và lựa chọn kích thước phù hợp nhất cho hệ thống máy móc của mình.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.